土窑
[tǔ yáo] [土 窑]
lò đất; hang động hoàng thổ
陕北的老乡至今还习惯住在土窑里。
shǎn běi de lǎo xiāng zhì jīn hái xí guàn zhù zài tǔ yáo lǐ.Bà con Thiểm Bắc đến nay vẫn quen sống trong nhà hầm bằng đất.
[tǔ yáo] [土 窑]
lò đất; hang động hoàng thổ
陕北的老乡至今还习惯住在土窑里。
shǎn běi de lǎo xiāng zhì jīn hái xí guàn zhù zài tǔ yáo lǐ.Bà con Thiểm Bắc đến nay vẫn quen sống trong nhà hầm bằng đất.