山崩[shān bēng] [山 崩]Lưu từKháclở đất; sạt lởChữ trong từ山shānnúi崩bēngsụp đổTừ cùng chữ:山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng山冈shān gāngHSK 8gò đống山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủ山岭shān lǐngHSK 8sống núi山川shān chuānHSK 8núi sôngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:土窑tǔ yáolò đất崩坍bēng tānlở đất走山zǒu shānlở đất泥石流ní shí liúlở đất