倒败[dǎo bài] [倒 败]Lưu từKhácsụp đổ (toà nhà)Chữ trong từ倒dǎongã败bàiđánh bạiTừ cùng chữ:倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản失败shī bàiHSK 4bị đánh bại打败dǎ bàiHSK 4đánh bại倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)倒数dào shǔHSK 7đếm ngược (từ 10 đến 0)Xem thêm (3)