坍方[tān fāng] [坍 方]Lưu từKhácsụp đổ; lở đấtChữ trong từ坍tānsụp đổ方fāngvuôngTừ cùng chữ:地方dì fangHSK 1khu vực东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc南方nán fāngHSK 2phía nam西方xī fāngHSK 2phương Tây双方shuāng fāngHSK 3song phương对方duì fāngHSK 3người kia大方dà fangHSK 4hào phóng官方guān fāngHSK 4chính phủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)崩溃bēng kuìHSK 7sụp đổ垮kuǎHSK 8sụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)塌tāHSK 9sụp đổ坍tānsụp đổ崩bēngsụp đổ倒坍dǎo tānsụp đổ (công trình)Xem thêm (3)