殚精竭虑[dān jīng jié lǜ] [殚 精 竭 虑]Lưu từKhácvắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo; vắt óc; nghĩ mọi cáchChữ trong từ殚dānhoàn toàn精jīngtinh nhuệ竭jiécạn kiệt虑lǜsuy nghĩ cân nhắcTừ cùng chữ:考虑kǎo lǜHSK 4suy nghĩ kỹ顾虑gù lǜHSK 7mối băn khoăn焦虑jiāo lǜHSK 8lo âu忧虑yōu lǜHSK 9lo âu疑虑yí lǜHSK 9do dự无忧无虑wú yōu wú lǜHSK 9vô tư vô lo (thành ngữ)Từ cận nghĩa:殚精极虑dān jīng jí lǜvắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ)