昏厥[hūn jué] [昏 厥]Lưu từKhácngấtChữ trong từ昏hūnmê muội厥juéngấtTừ cùng chữ:昏迷hūn míHSK 7mất ý thứcTừ cận nghĩa:晕倒yūn dǎoHSK 9ngất厥juéngất掐断qiā duànngắt (bằng móng tay, v.v.)昏倒hūn dǎongất殚闷dān mènngất