晖映
[huī yìng] [晖 映]
biến thể của 辉映 (huī yìng)
夕阳的余晖映在平静的湖面上,将整片水域染成了金红色。
xī yáng de yú huī yìng zài píng jìng de hú miàn shàng, jiāng zhěng piàn shuǐ yù rǎn chéng le jīn hóng sè.Ánh hoàng hôn phản chiếu trên mặt hồ yên tĩnh, nhuộm cả vùng nước thành màu vàng đỏ.