放映
[fàng yìng] [放 映]
chiếu (phim); trình chiếu
利用强光将影像投射在银幕上
电影院今晚将放映一部新的科幻电影。
diàn yǐng yuàn jīn wǎn jiāng fàng yìng yí bù xīn de kē huàn diàn yǐng.Rạp chiếu phim tối nay sẽ trình chiếu một bộ phim khoa học viễn tưởng mới.
电影放映时,灯光被投射到银幕上。
diàn yǐng fàng yìng shí, dēng guāng bèi tóu shè dào yín mù shàng.Khi chiếu phim, ánh sáng được chiếu lên màn ảnh.
