放映室[fàng yìng shì] [放 映 室]Lưu từKhácphòng chiếu; phòng xemChữ trong từ放fàngđặt映yìngphản chiếu (ánh sáng)室shìphòngTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng放到fàng dàoHSK 3đặt实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm放松fàng sōngHSK 4thư giãnXem thêm (3)