暗鹭[àn lù] [暗 鹭]Lưu từKhácchim vạc đêm đội mũ đen (Đài Loan)Chữ trong từ暗àntối鹭lùcon diệcTừ cùng chữ:暗示àn shìHSK 4ám chỉ暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗杀àn shāHSK 7ám sát暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mậtTừ cận nghĩa:暗光鸟àn guāng niǎochim vạc đêm đội mũ đen (Đài Loan)暗公鸟àn gōng niǎochim vạc đêm đội mũ đen (Đài Loan)