望奎县[wàng kuí xiàn] [望 奎 县]Lưu từKháchuyện Vọng Khuê ở Tuỳ Hoá 绥化, Hắc Long GiangChữ trong từ望wàngngắm奎kuíđũng quần县xiànhuyệnTừ cùng chữ:望见wàng jiànHSK 6nhìn thấy望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòmTừ cận nghĩa:望奎wàng kuíhuyện Vọng Khuê ở Tuỳ Hoá 绥化, Hắc Long Giang