朱俊[zhū jùn] [朱 俊]Lưu từKhácZhu Tuấn (mất năm 195), chính trị gia và tướng quân cuối thời Hán sauChữ trong từ朱zhūmàu son俊jùnthông minhTừ cùng chữ:朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa英俊yīng jùnHSK 9đẹp trai