朱漆[zhū qī] [朱 漆]Lưu từKhác(truyền thống) sơn đỏ; sơn mài đỏChữ trong từ朱zhūmàu son漆qīsơnTừ cùng chữ:油漆yóu qīHSK 6sơn dầu朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa