朱瞻基[zhū zhān jī] [朱 瞻 基]Lưu từKhácChu Chiêm Cơ, tên cá nhân của hoàng đế thứ năm nhà Minh Tuyên Đức 宣德 (xuān dé)Chữ trong từ朱zhūmàu son瞻zhānnhìn chăm chú基jī(hình thức kết hợp) cơ sởTừ cùng chữ:根基gēn jīHSK 7nền tảng朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa