朱莉娅[zhū lì yà] [朱 莉 娅]Lưu từKhácJulia (tên)Chữ trong từ朱zhūmàu son莉lì娅yà(văn học) cách xưng hô giữa chồng của các chị em gáiTừ cùng chữ:朱红zhū hóngHSK 9màu chu saTừ cận nghĩa:朱丽亚zhū lì yàJulia (tên)朱利娅zhū lì yàJulia (tên)茱莉亚zhū lì yàJulia (tên)茱莉娅zhū lì yàJulia (tên)茱莉雅zhū lì yǎJulia (tên)