机枪
[jī qiāng] [机 枪]
súng máy
他们发现了两挺旧机枪。
tā men fā xiàn le liǎng tǐng jiù jī qiāng.Họ phát hiện hai khẩu súng máy cũ.
车上放着一挺机枪。
chē shàng fàng zhe yì tǐng jī qiāng.Trên xe đặt một khẩu súng máy.
[jī qiāng] [机 枪]
súng máy
他们发现了两挺旧机枪。
tā men fā xiàn le liǎng tǐng jiù jī qiāng.Họ phát hiện hai khẩu súng máy cũ.
车上放着一挺机枪。
chē shàng fàng zhe yì tǐng jī qiāng.Trên xe đặt một khẩu súng máy.