轻机枪[qīng jī qiāng] [轻 机 枪]Lưu từKhácsúng máy nhẹChữ trong từ轻qīngnhẹ机jī(hình thức kết hợp) máy móc枪qiāngsúngTừ ghép:布伦轻机枪bù lún qīng jī qiāngsúng máy hạng nhẹ Bren, súng máy hạng nhẹ của Anh sản xuất lần đầu n…Từ cùng chữ:轻易qīng yìHSK 4dễ dàng轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng轻视qīng shìHSK 5khinh thường开枪kāi qiāngHSK 8nổ súng轻型qīng xíngHSK 8nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)轻微qīng wēiHSK 8nhẹ轻蔑qīng mièHSK 8khinh thường轻而易举qīng ér yì jǔHSK 8dễ dàng手枪shǒu qiāngHSK 9súng lục