机关枪[jī guān qiāng] [机 关 枪]Lưu từKhácsúng máy; cũng viết 机枪 (jī qiāng)Chữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc关guānải núi枪qiāngsúngTừ ghép:轻机关枪qīng jī guān qiāngcũng viết 轻机枪重机关枪zhòng jī guān qiāngcũng viết 重机枪Từ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay机会jī huìHSK 2cơ hội机器jī qìHSK 3máy móc机构jī gòuHSK 4cơ chế机遇jī yùHSK 4cơ hội机制jī zhìHSK 5cơ chế机器人jī qì rénHSK 5người máy机关jī guānHSK 6cơ quanXem thêm (3)Từ cận nghĩa:机枪jī qiāngsúng máy