杏鲍菇[xìng bào gū] [杏 鲍 菇]Lưu từKhácnấm đùi gà (Pleurotus eryngii)Chữ trong từ杏xìngmơ鲍bàobào ngư菇gūnấmTừ cùng chữ:蘑菇mó guHSK 8nấmTừ cận nghĩa:刺芹菇cì qín gūnấm đùi gà (Pleurotus eryngii)