刺芹菇[cì qín gū] [刺 芹 菇]Lưu từKhácnấm đùi gà (Pleurotus eryngii)Chữ trong từ刺cìgai芹qíncần tây Trung Quốc菇gūnấmTừ cùng chữ:刺激cì jīHSK 4kích thích刺绣cì xiùHSK 7thêu刺耳cì ěrHSK 7chói tai刺骨cì gǔHSK 7thấu xương蘑菇mó guHSK 8nấmTừ cận nghĩa:杏鲍菇xìng bào gūnấm đùi gà (Pleurotus eryngii)