杜哈[dù hā] [杜 哈]Lưu từKhácDoha, thủ đô của Qatar (Đài Loan)Chữ trong từ杜dùcây du哈hā(thán từ) ha!Từ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to杜绝dù juéHSK 7chấm dứt