杜宇[dù yǔ] [杜 宇]Lưu từKhácchim cuc cu; giống như 杜鹃鸟Chữ trong từ杜dùcây du宇yǔphòngTừ cùng chữ:杜绝dù juéHSK 7chấm dứtTừ cận nghĩa:布谷bù gǔchim cúc cu杜鹃dù juānchim cúc cu (Cercococcyx spp., cũng viết 杜鹃鸟)布谷鸟bù gǔ niǎochim cúc cu (chi Cercococcyx)