布谷[bù gǔ] [布 谷]Lưu từKhácchim cúc cuChữ trong từ布bùvải谷gǔngũ cốcTừ ghép:布谷鸟bù gǔ niǎochim cúc cu (chi Cercococcyx)Từ cùng chữ:布置bù zhìHSK 4sắp xếp山谷shān gǔHSK 6thung lũng布告bù gàoHSK 6bản thông báo布满bù mǎnHSK 6bao phủ đầy稻谷dào gǔHSK 6lúa chưa xay低谷dī gǔHSK 7thung lũng布局bù júHSK 7sắp xếp峡谷xiá gǔHSK 9hẻm núiTừ cận nghĩa:杜宇dù yǔchim cuc cu杜鹃dù juānchim cúc cu (Cercococcyx spp., cũng viết 杜鹃鸟)布谷鸟bù gǔ niǎochim cúc cu (chi Cercococcyx)