杜康[dù kāng] [杜 康]Lưu từKhácĐỗ Khang, người được truyền thuyết cho là phát minh ra rượuChữ trong từ杜dùcây du康kāngkhỏe mạnhTừ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe杜绝dù juéHSK 7chấm dứt小康xiǎo kāngHSK 9khá giả