杜瓦利埃[dù wǎ lì āi] [杜 瓦 利 埃]Lưu từKhácDuvalier (tên)Chữ trong từ杜dùcây du瓦wǎngói lợp利lìsắc bén埃āibụiTừ cùng chữ:杜绝dù juéHSK 7chấm dứt