束手待死[shù shǒu dài sǐ] [束 手 待 死]Lưu từKhácbó tay chờ chếtChữ trong từ束shùbuộc手shǒutay待dāi死sǐchếtTừ cùng chữ:生死shēng sǐHSK 8sống chết束缚shù fùHSK 9trói buộcTừ cận nghĩa:束手就毙shù shǒu jiù bìbó tay chờ chết束手待毙shù shǒu dài bìbó tay chờ chết (thành ngữ)