杨俊[yáng jùn] [杨 俊]Lưu từKhácDương Tuấn (571-600), con trai của hoàng đế đầu tiên nhà Tùy 杨坚 (yáng jiān)Chữ trong từ杨yángcây dương俊jùnthông minhTừ cùng chữ:杨树yáng shùHSK 9cây dương英俊yīng jùnHSK 9đẹp trai