杨梅[yáng méi] [杨 梅]Lưu từKhácquả dâu đỏ (Myrica rubra), còn gọi là dâu Trung QuốcChữ trong từ杨yángcây dương梅méimậnTừ ghép:矮杨梅ǎi yáng méicây dương mai lùn (Myrica nana)Từ cùng chữ:杨树yáng shùHSK 9cây dương