矮杨梅[ǎi yáng méi] [矮 杨 梅]Lưu từKháccây dương mai lùn (Myrica nana)Chữ trong từ矮ǎithấp杨yángcây dương梅méimậnTừ cùng chữ:矮小ǎi xiǎoHSK 4thấp và nhỏ