杨百翰[yáng bǎi hàn] [杨 百 翰]Lưu từKhácBrigham YoungChữ trong từ杨yángcây dương百bǎimột trăm翰hànbút lôngTừ ghép:杨百翰大学yáng bǎi hàn dà xuéĐại học Brigham YoungTừ cùng chữ:杨树yáng shùHSK 9cây dương