杰克森[jié kè sēn] [杰 克 森]Lưu từKhácJackson (tên)Chữ trong từ杰jié(dạng kết hợp) anh hùng克kècó thể森sēn(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều câyTừ cùng chữ:杰出jié chūHSK 6xuất sắcTừ cận nghĩa:杰克逊jié kè xùnJackson (tên)