杰克逊[jié kè xùn] [杰 克 逊]Lưu từKhácJackson (tên); thành phố Jackson, thủ phủ của MississippiChữ trong từ杰jié(dạng kết hợp) anh hùng克kècó thể逊xùnthoái vịTừ cùng chữ:杰出jié chūHSK 6xuất sắc谦逊qiān xùnHSK 8khiêm tốnTừ cận nghĩa:杰克森jié kè sēnJackson (tên)