杰瑞[jié ruì] [杰 瑞]Lưu từKhácJerry hoặc Gerry (tên)Chữ trong từ杰jié(dạng kết hợp) anh hùng瑞ruìmay mắnTừ ghép:杰瑞·宋飞jié ruì · sòng fēiJerry SeinfeldTừ cùng chữ:杰出jié chūHSK 6xuất sắc