杰瑞·宋飞[jié ruì · sòng fēi] [杰 瑞 宋 飞]Lưu từKhácJerry SeinfeldChữ trong từ杰jié(dạng kết hợp) anh hùng瑞ruìmay mắn宋sòngnhà Tống (960-1279)飞fēibayTừ cùng chữ:起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh杰出jié chūHSK 6xuất sắc不翼而飞bù yì ér fēiHSK 7biến mất không dấu vết