板筑[bǎn zhù] [板 筑]Lưu từKhácbiến thể của 版筑 (bǎn zhù)Chữ trong từ板bǎntấm筑zhùxâyTừ cùng chữ:建筑jiàn zhùHSK 5xây dựng板块bǎn kuàiHSK 7tấm