板鸭[bǎn yā] [板 鸭]Lưu từKhácvịt muối khô épChữ trong từ板bǎntấm鸭yāvịt (lượng từ: 只 (zhī))Từ cùng chữ:烤鸭kǎo yāHSK 5vịt quay板块bǎn kuàiHSK 7tấm