枝叶
[zhī yè] [枝 叶]
cành và lá
鸟儿在茂密的枝叶间欢快地歌唱。
niǎo r zài mào mì de zhī yè jiān huān kuài dì gē chàng.Chim chóc hót vui vẻ giữa những tán lá rậm rạp.
院子里那棵老槐树依然枝叶茂盛。
yuàn zi lǐ nà kē lǎo huái shù yī rán zhī yè mào shèng.Cây hòe già trong sân cành lá vẫn rất tươi tốt.
这片树林枝叶稠密,阳光很难照进来。
zhè piàn shù lín zhī yè chóu mì, yáng guāng hěn nán zhào jìn lái.Khu rừng này cành lá dày đặc, ánh nắng khó chiếu vào.