枝城镇[zhī chéng zhèn] [枝 城 镇]Lưu từKhácthị trấn Chi Thành ở huyện Nghi Đô 宜都 (yí dū), Nghi Xương 宜昌 (yí chāng), Hồ BắcChữ trong từ枝zhīcành城chéngtường thành镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấn