枪膛[qiāng táng] [枪 膛]Lưu từKháclòng súngChữ trong từ枪qiāngsúng膛táng(dạng kết hợp) khoang rỗngTừ cùng chữ:枪毙qiāng bìHSK 8xử bắn胸膛xiōng tángHSK 9ngực