枷锁
[jiā suǒ] [枷 锁]
gông và xích; bị gông cùm
传统观念不应成为束缚年轻人发展的枷锁。
chuán tǒng guān niàn bú yìng chéng wéi shù fù nián qīng rén fā zhǎn de jiā suǒ.Quan niệm truyền thống không nên trở thành xiềng xích trói buộc sự phát triển của người trẻ.
[jiā suǒ] [枷 锁]
gông và xích; bị gông cùm
传统观念不应成为束缚年轻人发展的枷锁。
chuán tǒng guān niàn bú yìng chéng wéi shù fù nián qīng rén fā zhǎn de jiā suǒ.Quan niệm truyền thống không nên trở thành xiềng xích trói buộc sự phát triển của người trẻ.