柏乡县[bǎi xiāng xiàn] [柏 乡 县]Lưu từKháchuyện Baixiang ở Xingtai 邢台 (xíng tái), Hà BắcChữ trong từ柏bǎicây tuyết tùng乡xiāngnông thôn县xiànhuyệnTừ cùng chữ:柏树bǎi shùHSK 7cây báchTừ cận nghĩa:柏乡bǎi xiānghuyện Baixiang ở Xingtai 邢台 (xíng tái), Hà Bắc