柏乡[bǎi xiāng] [柏 乡]Lưu từKháchuyện Baixiang ở Xingtai 邢台 (xíng tái), Hà BắcChữ trong từ柏bǎicây tuyết tùng乡xiāngnông thônTừ ghép:柏乡县bǎi xiāng xiànhuyện Baixiang ở Xingtai 邢台 (xíng tái), Hà BắcTừ cùng chữ:家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn柏树bǎi shùHSK 7cây bách下乡xià xiāngHSK 9về nông thônTừ cận nghĩa:柏乡县bǎi xiāng xiànhuyện Baixiang ở Xingtai 邢台 (xíng tái), Hà Bắc