柔韧
[róu rèn] [柔 韧]
mềm dẻo và dai; mềm mại và mạnh mẽ; linh hoạt
你的身体柔韧性下降,这看起来是长期睡眠不足导致的。
nǐ de shēn tǐ róu rèn xìng xià jiàng, zhè kàn qǐ lái shì cháng qī shuì mián bù zú dǎo zhì de.Độ dẻo dai cơ thể của em giảm sút, điều này trông có vẻ là do thiếu ngủ kéo dài dẫn đến.
Trong bài: Chỉ số hấp thụ oxy và nguy cơ chấn thương thể thao · 看起来 / 看上去适当的体育锻炼能够增强肢体的力量与柔韧性。
shì dàng de tǐ yù duàn liàn néng gòu zēng qiáng zhī tǐ de lì liàng yǔ róu rèn xìng.Rèn luyện thể thao hợp lý có thể tăng cường sức mạnh và độ dẻo dai của cơ thể.