坚韧【堅韌】
[jiān rèn] [坚 韧]
bền bỉ và dẻo dai; kiên trì
坚固而有韧性,意志坚定。
他凭着坚韧的意志克服了所有困难。
tā píng zhe jiān rèn de yì zhì kè fú le suǒ yǒu kùn nán.Anh ấy dựa vào ý chí bền bỉ để khắc phục mọi khó khăn.
这种面料质地坚韧,非常耐磨。
zhè zhǒng miàn liào zhì dì jiān rèn, fēi cháng nài mó.Loại vải này chất liệu bền chắc, rất chống mài mòn.
坚韧不拔是优秀企业家身上必备的特质。
jiān rèn bù bá shì yōu xiù qǐ yè jiā shēn shàng bì bèi de tè zhì.Kiên cường không bỏ cuộc là phẩm chất cần có ở một nhà doanh nghiệp xuất sắc.