柬埔寨[jiǎn pǔ zhài] [柬 埔 寨]Lưu từKhácCampuchiaChữ trong từ柬jiǎnthiếp埔bùcảng寨zhàipháo đàiTừ cùng chữ:山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủTừ cận nghĩa:高棉gāo miánCampuchia