柯尔克孜[kē ěr kè zī] [柯 尔 克 孜]Lưu từKhácNhóm dân tộc Kyrghiz ở Tân CươngChữ trong từ柯kē(văn học) cành尔ěrnhư vậy克kècó thể孜zīTừ ghép:柯尔克孜族kē ěr kè zī zúNhóm dân tộc Kyrghiz ở Tân Cương柯尔克孜语kē ěr kè zī yǔngôn ngữ KyrgyzTừ cận nghĩa:柯尔克孜族kē ěr kè zī zúNhóm dân tộc Kyrghiz ở Tân Cương