柯尔克孜族[kē ěr kè zī zú] [柯 尔 克 孜 族]Lưu từKhácNhóm dân tộc Kyrghiz ở Tân CươngChữ trong từ柯kē(văn học) cành尔ěrnhư vậy克kècó thể孜zī族zúdân tộcTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộc家族jiā zúHSK 8gia đình种族zhǒng zúHSK 9chủng tộcTừ cận nghĩa:柯尔克孜kē ěr kè zīNhóm dân tộc Kyrghiz ở Tân Cương