柳园镇[liǔ yuán zhèn] [柳 园 镇]Lưu từKháctrấn Liuyuan ở huyện Guazhou 瓜州县 (guā zhōu xiàn), Jiuquan 酒泉, GansuChữ trong từ柳liǔcây liễu园yuánvườn镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấn柳树liǔ shùHSK 8cây liễu