栖木[qī mù] [栖 木]Lưu từKhácchỗ đậu; chỗ nghỉChữ trong từ栖qīđậu木mù(dạng kết hợp) câyTừ cùng chữ:麻木má mùHSK 8tê liệt树木shù mùHSK 9câyTừ cận nghĩa:痛处tòng chùchỗ đau