校尉[xiào wèi] [HIỆU 尉]Lưu từKhácsĩ quan quân độiChữ trong từ校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường học尉wèisĩ quan quân độiTừ cùng chữ:校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởngTừ cận nghĩa:尉wèisĩ quan quân đội校官xiào guānsĩ quan quân đội